--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ solant goose chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ruthless
:
tàn nhẫn, nhẫn tâm
+
dữ
:
wocked; fiercethú dữwild beast
+
murky
:
tối tăm, u ám, âm umurky darkness bóng tối dày đặca murky night một đêm tăm tối
+
amends
:
sự đền, sự bồi thường; sự đền bù, sự bù lạito make amends for something đền (bồi thường; đền bù, bù lại) cái gì
+
dry dock
:
ụ khô, ụ nổi